THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI

MẶT HÀNG

ĐVT

GIÁ

TĂNG () GIẢM (-)
SO VỚI TUẦN TRƯỚC

Gạo 100% B Thái Lan

USD/Tấn FOB

392

 

Gạo 25% tấm Thái Lan

"

375

 

Gạo 25% tấm Ấn Độ

"

 

 

Đường trắng Luân Đôn

"

456,5

44,70

 phê Robusta London

"

1578

32,00

 phê Arabica Brazil

USD /bao 60kg

142,2

2,45

 phê Arabica Newyork

Uscent/Lb

128,7

6,95

Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ 

INR/100kg

 

 

Cao su RSS3 Thái Lan

THB/kg

61,3

1,25

Dầu thô Newyork

USD/thùng

42,63

0,87

Khí đốt thiên nhiên, London,

USD/thùng

 

 

Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay

USD/thùng

50,20

-2,65

Karosene Singapore giao ngay

USD/thùng

49,18

-1,14

Vàng Hongkong

USD/ounce

1247,15

14,20

Lãi suất LIBOR 3 tháng

0,6351

-0,2641

Lãi suất SIBOR 3 tháng

%

0,99975

-0,0012

Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD

JPY/USD

   

 

CHF/USD

   

 

GBP/USD

   

 

EUR/USD

   

THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

Điểm

 

 

- Newyork (Nasdaq)

"

4948,13

0,71

- London (FISE 100)

"

6410,26

47,37

- Frankfurt (Xetra DAX)

"

10421,29

395,19

- Tokyo (Nikkie 225)

"

17240,76

359,84

- Hongkong (Hang Seng)

"

21557,35

210,93